steve reich
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Steve Reich (sinh năm 1936) là một nhà soạn nhạc người Mỹ, nổi tiếng với phong cách âm nhạc tối giản (minimalism). Ông được biết đến qua các tác phẩm sử dụng kỹ thuật lặp lại (phasing) và nhịp điệu phức tạp, như "Music for 18 Musicians" và "Different Trains".
Ví dụ sử dụng
- (Hôm nay tôi đã nghe một tác phẩm của Steve Reich.)
- (Âm nhạc của Steve Reich thường có các mẫu lặp lại phát triển chậm rãi.)
Cách sử dụng nâng cao
- "the music of Steve Reich": âm nhạc của Steve Reich, thường dùng để chỉ phong cách tối giản.
- The music of Steve Reich is known for its hypnotic rhythms. (Âm nhạc của Steve Reich nổi tiếng với nhịp điệu thôi miên.)
Biến thể và từ gần giống
- Reichian (tính từ): thuộc về Steve Reich hoặc phong cách của ông.
- The Reichian approach to composition emphasizes repetition and gradual change. (Cách tiếp cận Reichian trong sáng tác nhấn mạnh sự lặp lại và thay đổi dần dần.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc tối giản: một nhà soạn nhạc thuộc trường phái tối giản, tương tự như Philip Glass hoặc Terry Riley.
- Tác giả của "Music for 18 Musicians": một cách gọi khác dựa trên tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
Các cụm từ liên quan
- "Steve Reich's phasing technique": kỹ thuật lệch pha của Steve Reich.
- The phasing technique used by Steve Reich creates a unique sound. (Kỹ thuật lệch pha mà Steve Reich sử dụng tạo ra âm thanh độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
- "to be as repetitive as Steve Reich": rất lặp đi lặp lại (mang nghĩa miêu tả, thường dùng trong văn hóa đại chúng).
- His speech was as repetitive as Steve Reich's music, but not as interesting. (Bài phát biểu của anh ấy lặp đi lặp lại như âm nhạc của Steve Reich, nhưng không thú vị bằng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
